cực nam
danh từ
1.なんきょくてん 「南極点」 [NAM CỰC ĐIỂM]​​
2.なんきょく 「南極」​​
3.なんたん 「南端」 [NAM ĐOAN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực nam

1. Nửa phía Đông của điểm xa nhất về phía nam đảo Manhattan thành phố Newyork Mỹ
米国ニューヨーク市マンハッタン島南端の東半分

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
CỰCキョク、ゴク
ĐOANタン
NAMナン、ナ