cực nhanh
tính từ
1.かいそく 「快速」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực nhanh

1. chạy với tốc độ cực nhanh
快速で走る

Kanji liên quan

KHOÁIカイ
TỐCソク