cực nhiều
tính từ
1.ただい 「多大」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cực nhiều

1. Mình e rằng vấn đề này sẽ gây nhiều phiền phức nhưng$.....$
このために多大なご迷惑をお掛けすることと存じますが...。

Kanji liên quan

ĐA
ĐẠIダイ、タイ