Cục phát triển quốc tế
danh từ
1.こくさいかいはつちょう 「国際開発庁」​​
câu, diễn đạt
2.こくさいかいはつちょう 「国際開発庁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Cục phát triển quốc tế

1. Cục Phát triển Quốc tế Thụy Sĩ
スウェーデン国際開発庁

Kanji liên quan

QUỐCコク
SẢNHチョウ、テイ
KHAIカイ
TẾサイ
PHÁTハツ、ホツ