Cục quản lý Phương tiện cơ giới
câu, diễn đạt
1.しゃりょうかんりきょく 「車両管理局」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XAシャ
LƯỠNG,LƯỢNGリョウ
CỤCキョク
QUẢNカン