cúc zinnia
danh từ
1.ひゃくにちそう 「百日草」 [BÁCH NHẬT THẢO]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẢOソウ
NHẬTニチ、ジツ
BÁCHヒャク、ビャク