cũi chó
danh từ
1.いぬごや 「犬小屋」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cũi chó

1. Nuôi chó trong một cái cũi chó lớn ở bên ngoài
外の犬小屋で犬を飼う
2. Vắng nhà mấy ngày liền mà không để lại nước uống ở cũi chó
犬小屋に飲み水を残してやらずに数日間留守にする
3. Một con gió mạnh đã hất tung chiếc cũi chó
強風が犬小屋を吹き飛ばした

Kanji liên quan

TIỂUショウ
ỐCオク
KHUYỂNケン