cúi đầu lạy
động từ
1.おがむ 「拝む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cúi đầu lạy

1. cúi đầu lạy tượng thánh
聖像を拝む

Kanji liên quan

BÁIハイ