cúi gập người
danh từ
1.くねくね​​
phó từ
2.くねくね​​
động từ
3.くねくねする​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cúi gập người

1. bò trong tư thế cúi gập người về phía trước
くねくねと動く
2. cúi gập người về phía trước
くねくねと曲がっている