cúi mình
động từ
1.なびく 「靡く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cúi mình

1. cúi mình trước sức mạnh đồng tiền
金の力になびく

Kanji liên quan

MỊヒ、ビ、ミ