culi
danh từ
1.クーリー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ culi

1. thuyền chuyên chở dân phu phen (culi)
クーリー輸送船
2. mũ dân culi
クーリーハット
3. lao động culi
クーリー労働
4. áo choàng của dân culi (phu phen)
クーリー・コート