cung cách
1.がいけん 「外見」​​
2.ふうかく 「風格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
PHONGフウ、フ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
NGOẠIガイ、ゲ