cung điện hoàng gia
danh từ
1.きゅうじょう 「宮城」​​
câu, diễn đạt
2.きゅうじょう 「宮城」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CUNGキュウ、グウ、ク、クウ
THÀNHジョウ