cùng dòng máu
tính từ
1.けつえん 「血縁」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cùng dòng máu

1. Gia đình cùng dòng máu
血縁家族

Kanji liên quan

HUYẾTケツ
DUYÊNエン、-ネン