cúng giỗ
1.めいにちをけんじょうする 「命日を献上する」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỆNHメイ、ミョウ
HIẾNケン、コン
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
NHẬTニチ、ジツ