cứng lại
động từ
1.かたまる 「固まる」​​
2.こうか 「弘化」​​
3.こごえる 「凍える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cứng lại

1. móng cứng lại
基礎が固まる
2. đông cứng lại nhanh chóng
急速に固まる
3. đông cứng lại thành khối
グループで固まる
4. đông cứng lại ở khu vực đó
その場で固まる

Kanji liên quan

ĐÔNGトウ
HÓAカ、ケ
CỐ
HOẰNGコウ、グ