cùng nhau tự sát
danh từ
1.あいたいじに 「相対死」 [TƯƠNG ĐỐI TỬ]​​
câu, diễn đạt
2.あいたいじに 「相対死」 [TƯƠNG ĐỐI TỬ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cùng nhau tự sát

1. tỷ lệ các cặp uyên ương cùng nhau tự sát
相対死亡率

Kanji liên quan

ĐỐIタイ、ツイ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
TỬ