cung nội tạng
danh từ
1.ないぞうきゅう 「内臓弓」 [NỘI TẠNG CUNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CUNGキュウ
NỘIナイ、ダイ
TẠNGゾウ