cung tròn
danh từ
1.えんこ 「円弧」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cung tròn

1. hình tam giác cung tròn
円弧三角形
2. cung tròn hẹp
狭い円弧
3. độ dày cung tròn
円弧歯厚
4. vẽ cung tròn
円弧を描く

Kanji liên quan

VIÊNエン
HỒ