cung ứng
danh từ
1.きょうよ 「供与」​​
động từ
2.きょうよする 「供与する」​​
3.ちょうたつ 「調達」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cung ứng

1. cung ứng tài chính của bọn khủng bố
テロの資金供与

Kanji liên quan

DỰ,DỮ
CUNGキョウ、ク、クウ、グ
ĐIỀUチョウ
ĐẠTタツ、ダ