cước
danh từ
1.とうしょう 「凍傷」​​
2.うんちん 「運賃」​​
3.そうりょう 「送料」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIỆUリョウ
NHẪMチン
ĐÔNGトウ
THƯƠNGショウ
TỐNGソウ
VẬNウン