cược
động từ
1.かける 「賭ける」​​
2.ほけんきん 「保険金」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cược

1. đặt cược vào (cá cược trong) cuộc đua ngựa
競馬に金を賭ける
2. cá (cược) đúng con ngựa thắng cuộc ở trận đua ngựa
競馬で勝ち馬に賭ける
3. cá (cược) vào bên không ~ với tỷ lệ một ăn năm
〜でない方に5対1の率で賭ける

Kanji liên quan

HIỂMケン
BẢOホ、ホウ
ĐỔ
KIMキン、コン、ゴン