cuộc cách mạng
1.かくめい 「革命」​​
danh từ
2.かくしん 「革新」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc cách mạng

1. cách mạng kỹ thuật thông tin
情報通信技術の革新
2. cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật
科学技術の革新

Kanji liên quan

MỆNHメイ、ミョウ
TÂNシン
CÁCHカク