cuộc cải cách tôn giáo
câu, diễn đạt
1.しゅうきょうかいかく 「宗教改革」 [TÔN GIÁO CẢI CÁCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
TÔNシュウ、ソウ
CẢIカイ
CÁCHカク