cuộc chạy đua
danh từ
1.きょうそう 「競走」​​
2.ときょうそう 「徒競走」 [ĐỒ CẠNH TẨU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc chạy đua

1. rớt lại từ cuộc đua
競走から降りる
2. cuộc chạy đua rất vất vả
とても疲れる競走
3. chạy đua 1500 mét
1500メートル競走
4. chạy giật lùi
後ろ向き徒競走
5. cuộc chạy đua vơi thời gian
時間との競走
Xem thêm

Kanji liên quan

CẠNHキョウ、ケイ
ĐỒ
TẨUソウ