cuộc chiến
danh từ
1.あらそい 「争い」​​
2.いくさ 「戦」​​
3.かっせん 「合戦」​​
4.せんとう 「戦闘」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc chiến

1. cuộc chiến tranh giữa khoa học và tôn giáo
科学と宗教の争い
2. cuộc chiến vô nghĩa giữa ~
〜間の無意味な争い
3. cuộc giao tranh ở Kawanakajima
川中島の合戦

Kanji liên quan

TRANHソウ
CHIẾNセン
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
ĐẤUトウ