cuộc chiến đấu khốc liệt
danh từ
1.あくせん 「悪戦」 [ÁC CHIẾN]​​
câu, diễn đạt
2.あくせん 「悪戦」 [ÁC CHIẾN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc chiến đấu khốc liệt

1. doanh nghiệp tham gia vào thương trường khốc liệt (cuộc chiến đấu khốc liệt)
悪戦苦闘中の企業

Kanji liên quan

ÁCアク、オ
CHIẾNセン