cuộc du lịch tập thể
câu, diễn đạt
1.だんたいりょこう 「団体旅行」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc du lịch tập thể

1. Đi du lịch tập thể.
団体旅行をする
2. Chi phí cho tour du lịch tập thể.
団体旅行運賃

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
ĐOÀNダン、トン
THỂタイ、テイ
LỮリョ