cuộc đua xe
danh từ
1.カーレース​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc đua xe

1. cuộc đua xe năng lượng mặt trời
ソーラー・カー・レース
2. Cuộc đua xe tốc độ cao
市販車ボディを用いた車でのカーレース
3. Chiến thắng lẫy lừng trong cuộc đua xe
カーレースでの輝かしい優勝
4. Dừng xe trên đường đua xe
カーレースでピットに停車すること