cuộc đua xe đạp
danh từ
1.けいりん 「競輪」​​
câu, diễn đạt
2.けいりん 「競輪」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc đua xe đạp

1. Vận động viên đua xe đạp
競輪選手
2. Cá cược vào cuộc đua xe đạp
競輪にかける
3. Xe đạp đua ( xe đạp dùng cho các cuộc đua xe đạp)
競輪用の自転車
4. Thích cá cược trong cuộc đua xe đạp
競輪で賭けを楽しむ

Kanji liên quan

LUÂNリン
CẠNHキョウ、ケイ