cuộc đua xuyên quốc gia
câu, diễn đạt
1.クロスカントリー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc đua xuyên quốc gia

1. cuộc đua xuyên quốc gia
クロスカントリー・レース
2. cuộc đua xuyên quốc gia gây quỹ từ thiện
慈善クロスカントリー競歩