cuộc gọi điện thoại chúc mừng năm mới
danh từ
1.あいさつまわり 「挨拶まわり」 [AI TẠT]​​
câu, diễn đạt
2.あいさつまわり 「挨拶まわり」 [AI TẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TẠT,TÁNサツ
AI,ẢIアイ、エ