cước hợp đồng
1.けいやくうんちん 「契約運賃」​​
2.ちゃたうんちん 「チャタ運賃」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẪMチン
ƯỚCヤク
VẬNウン
KHẾ,KHIẾTケイ