cuộc họp kín kinh tế Á Âu
câu, diễn đạt
1.ひがしあじあけいざいかいぎ 「東アジア経済会議」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
TẾサイ、セイ
KINHケイ、キョウ
NGHỊ
ĐÔNGトウ