cuộc khuyến mại lớn
danh từ
1.キャンペーン​​
câu, diễn đạt
2.キャンペーン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc khuyến mại lớn

1. Thông báo về đợt khuyến mại lớn hay sự kiện gì đó
キャンペーン・イベントなどのお知らせ