cuộc kiểm tra thành tích
danh từ
1.アチーブメントテスト​​
câu, diễn đạt
2.アチーブメントテスト​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc kiểm tra thành tích

1. cuộc kiểm tra thành tích được diễn ra hàng năm
毎年に行なわれているアチーブメントテスト