cuộc phản loạn
danh từ
1.はんらん 「反乱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc phản loạn

1. quân phản loạn
反乱軍

Kanji liên quan

PHẢNハン、ホン、タン、ホ
LOẠNラン、ロン