cuộc sống gia đình
câu, diễn đạt
1.ないしょ 「内緒」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc sống gia đình

1. cuộc sống gia đình khó khăn
内緒が苦しい

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
TỰショ、チョ