cuộc sống hôn nhân
câu, diễn đạt
1.ふうふせいかつ 「夫婦生活」 [PHU PHỤ SINH HOẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHUフ、フウ、ブ
HOẠTカツ
PHỤ
SINHセイ、ショウ