cuộc sống khắc khổ
câu, diễn đạt
1.たいぼうせいかつ 「耐乏生活」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHẠPボウ
HOẠTカツ
NẠIタイ
SINHセイ、ショウ