cuộc sống thường nhật
câu, diễn đạt
1.にちじょうせいかつ 「日常生活」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HOẠTカツ
THƯỜNGジョウ
NHẬTニチ、ジツ
SINHセイ、ショウ