cuộc sống tinh thần
câu, diễn đạt
1.ないてきせいかつ 「内的生活」 [NỘI ĐÍCH SINH HOẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
HOẠTカツ
SINHセイ、ショウ
ĐÍCHテキ