cuộc sống trên sân khấu
câu, diễn đạt
1.ぶたいせいかつ 「舞台生活」 [VŨ ĐÀI SINH HOẠT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc sống trên sân khấu

1. mơ ước có cuộc sống trên sàn diễn
舞台生活にあこがれている

Kanji liên quan

ĐÀIダイ、タイ
HOẠTカツ
ブ、ム
SINHセイ、ショウ