cuộc sống yên ổn
danh từ
1.あんじゅう 「安住」​​
câu, diễn đạt
2.あんじゅう 「安住」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc sống yên ổn

1. tìm kiếm sự tĩnh lặng, yên ổn tâm hồn trong tôn giáo
宗教に安住の地を得る
2. kiếm một nơi yên ổn để sống
安住の地を求める

Kanji liên quan

ANアン
TRÚ,TRỤジュウ、ヂュウ、チュウ