cuộc thám hiểm phương đông
câu, diễn đạt
1.とうせい 「東征」 [ĐÔNG CHINH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc thám hiểm phương đông

1. Cuộc thám hiểm của Alexander và Indica
アレクサンドロス大王東征記

Kanji liên quan

CHINHセイ
ĐÔNGトウ