cuộc thảo luận
danh từ
1.きょうぎ 「協議」​​
câu, diễn đạt
2.きょうぎ 「協議」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc thảo luận

1. Cuộc thảo luận về biện pháp kích thích thúc đẩy phát triển kinh tế
景気刺激に関する協議

Kanji liên quan

HIỆPキョウ
NGHỊ