cuộc thi bơi
danh từ
1.きょうえい 「競泳」​​
câu, diễn đạt
2.きょうえい 「競泳」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc thi bơi

1. vận động viên thi bơi
競泳選手
2. Chiến thắng trong cuộc thi bơi
競泳で優勝する

Kanji liên quan

VỊNHエイ
CẠNHキョウ、ケイ