cuộc thi chạy cự ly trung bình
câu, diễn đạt
1.ちゅうきょりきょうそう 「中距離競走」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CẠNHキョウ、ケイ
TRUNGチュウ
CỰキョ
TẨUソウ
LY