cuộc tiến công gọng kìm
danh từ
1.きょうげき 「挟撃」​​
câu, diễn đạt
2.きょうげき 「挟撃」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cuộc tiến công gọng kìm

1. Chiến lược (kế hoạch) tiến công gọng kìm
挟撃作戦

Kanji liên quan

HIỆP,TIỆPキョウ、ショウ
KÍCHゲキ