cuộc trắc nghiệm khả năng
câu, diễn đạt
1.てきせいけんさ 「適性検査」 [THÍCH TÍNH KIỂM TRA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIỂMケン
TRA
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
THÍCHテキ